Bơm tiêm điện tự động TCI-II
07.09.2009 14:07
 |
|
Bơm tiêm điện tự động đa năng TCI-II là một dạng thiết bị tiêm truyền tự động công nghệ cao, được thiết kế để tiêm tĩnh mạch ở tốc độ không đổi. Bơm tiêm TCI-II có thể được ứng dụng tiêm tĩnh mạch. Đặc tính chủ yếu của thiết bị là độ chính xác của liều lượng tiêm, chức năng đầy đủ và sử dụng đơn giản.
Chức năng và đặc tính: (1) Phương pháp sử dụng: Phương pháp tiêm truyền có kiểm soát tốc độ lưu lượng; phương pháp tiêm truyền có kiểm soát thể tích và thời gian.
A) Phương pháp tiêm truyền có kiểm soát tốc độ lưu lượng: có 7 loại đơn vị tốc độc tiêm truyền: ml/h, mg/h, ug/h, mg/kg/h, mg/kg/min, ug/kg/h, ug/kg/min.
B) Phương pháp tiêm truyền có thể tích và thời gian: cho phép bác sỹ kiểm soát việc tiêm truyền bằng cách cài đặt thể tích dung dịch và thời gian tiêm truyền theo ý muốn; hỗ trợ đắc lực cho phương pháp tiêm truyền thủ công truyền thống.
(2) Chức năng bơm tiêm trực tiếp: giúp bệnh nhân vượt qua giai đoạn stimulative một cách an toàn và ổn định
(3) Chức năng giữ tĩnh mạch mở - KVO: Tự động kích hoạt chức năng truyền KVO khi chức năng truyền bình thường chấm dứt.
(4) Bộ nhớ non-volatile: Bơm tiêm lưu lại tất cả các hệ số cài đặt và quá trình bơm truyền lần gần nhất.
(5) Cảnh báo và báo động: Khi có điều bất thường, thiết bị có thể tạo các thông tin mang tính cảnh báo và báo động như cắt nguồn điện xoay chiều, dung lượng pin yếu, syringe gần cạn, syringe cạn/tắc, kết thúc tiêm truyền, syringe không hoạt động, kiểm tra syringe, v.v...
(6) Những loại syringe thích hợp: Tất cả các loại syringe có dung lượng chuẩn 10ml, 20ml, 50 (60) ml có thể được sử dụng với thiết bị sau khi cài đặt. Độ chính xác của việc tiêm truyền luôn được bảo đảm.
Chỉ tiêu kỹ thuật: Dải tốc độ bơm: đối với - syringe 10ml: 0.1~300ml/h;
- syringe 20 ml: 0.1~400ml/h;
- syringe 50(60)ml: 0.1~600ml/h;
Độ chính xác : ±3% (với điều kiện tổng dung lượng tiêm truyền lớn hơn 5.0 ml; tốc độ truyền lớn hơn 2.0 ml và syringe đã được làm sạch) Tốc độ bơm trực tiếp: 300ml/h Hiển thị: Màn hình lớn (128×64 pixel), có thể xoay cho phù hợp với tư thế phẫu thuật.
Điều kiện hoạt động: - Nhiệt độ môi trường: +5oC+40oC - Độ ẩm tương đối (RH): 30 %~75 % + Nguồn điện: AC:100V~245V, 50 ±1Hz + Ac-quy: Ac-quy 14.4V, thời gian sạc 10h, thời gian sử dụng trên 3h. + Áp suất làm việc: 860~1060hPa + Kích thước (mm): 336(D) × 153(R) × 132(C) + Trọng lượng: 2.5kg + Độ an toàn: Loại II and Type CF
|